thấy tội

Học thuật
Thân thiện
thấy tội

Thấy tội là một cảm giác khó chịu khi làm điều gì đó sai trái.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ): Cảm thấy thương hại, xót xa hoặc áy náy trong lòng khi nhìn thấy một hoàn cảnh đáng thương, tội nghiệp.
    • Anh ấy thấy tội cho con chó bị bỏ rơi.
    • Nhìn cảnh đó, tôi thấy tội quá.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy xót xa cho đứa trẻ phải làm việc vất vả.)
  • (Mỗi lần mắng con xong, mẹ lại cảm thấy áy náy.)
  • (Ăn hết phần bánh của em, chị cảm thấy rất áy náy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả sự hối hận, ray rứt: Thường dùng khi người nói cảm thấy mình lỗi hoặc đã làm điều đó không phải với ai.
    • Hôm qua nóng giận quát em, giờ anh thấy tộicùng.
  • Thể hiện sự đồng cảm sâu sắc: Nhấn mạnh cảm xúc thương xót, không nỡ khi chứng kiến sự khổ đau, thiệt thòi của người khác.
    • Nhìn cụ già đi bán số dưới trời mưa, ai cũng thấy tội.
Biến thể từ gần giống
  • Thấy thương: Cảm thấy thương xót, yêu thương (mang sắc thái nhẹ nhàng, ít dân dã hơn "thấy tội").
  • Thấy tội nghiệp: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hoàn cảnh "tội nghiệp" của đối tượng.
  • Áy náy: (Tính từ) Cảm giác không yên lòng nghĩ mình lỗi. Đây một trạng thái cảm xúc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Xót xa: Cảm thấy đau đớn, thương cảm trước nỗi đau của người khác.
  • Tội nghiệp: (Tính từ) Đáng thương, gợi lòng trắc ẩn. Có thể dùng độc lập: "Ôi, tội nghiệp quá!"
  • Thương hại: Vừa thương xót vừa cảm thấy tội nghiệp.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Thấy tội" cách nói khá thân mật, dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ như "thương xót", "cảm thấy ái ngại".
  • Cấu trúc: Thường đi với "cho" + đối tượng đáng thương (thấy tội cho ai/cái ). Cũng có thể dùng độc lập.
  • Khác biệt với "thấy tội lỗi": "Thấy tội lỗi" nhấn mạnh cảm giác mình tội, lỗi. "Thấy tội" thiên về cảm xúc thương xót người khác hoặc áy náy hành động của mình với họ.
thấy tội

Thấy tội là một cảm giác khó chịu khi làm điều gì đó sai trái.

  1. Nh. Thấy tháng.